Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137981 |
Họ tên:
Bùi Duy Trung
Ngày sinh: 17/02/1992 CMND: 187***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 137982 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sáng
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 031***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hữu cơ-Hóa dầu |
|
||||||||||||
| 137983 |
Họ tên:
Trần Bá Linh
Ngày sinh: 23/08/1973 CMND: 100***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học |
|
||||||||||||
| 137984 |
Họ tên:
Bùi Minh Nhật
Ngày sinh: 19/01/1981 CMND: 101***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 137985 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 24/04/1970 Thẻ căn cước: 034******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện hóa |
|
||||||||||||
| 137986 |
Họ tên:
Trần Duy Xứng
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 101***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137987 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/01/1987 CMND: 100***237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137988 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 022******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137989 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 022******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137990 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/03/1992 CMND: 101***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137991 |
Họ tên:
Trần Ngọc Văn
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 022******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137992 |
Họ tên:
Dương Xuân Thành
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 013***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137993 |
Họ tên:
Bùi Đức Tiến
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 113***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137994 |
Họ tên:
Lê Văn Thiên
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137995 |
Họ tên:
Kiều Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137996 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 225***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137997 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Châu
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 205***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137998 |
Họ tên:
Phạm Thái Hùng
Ngày sinh: 14/03/1978 CMND: 194***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/08/1992 CMND: 113***865 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 138000 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuần
Ngày sinh: 23/04/1990 CMND: 173***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
