Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13781 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1981 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13782 |
Họ tên:
Trần Trọng Văn
Ngày sinh: 20/07/1986 Thẻ căn cước: 033******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13783 |
Họ tên:
Quách Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 017******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13784 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tím
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 006******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13785 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 017******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13786 |
Họ tên:
Phan Văn Hóa
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 036******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13787 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lương
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 017******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13788 |
Họ tên:
Bùi Trọng Thảnh
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 017******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13789 |
Họ tên:
Đinh Trọng Bằng
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 019******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13790 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phú
Ngày sinh: 08/07/1995 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13791 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 033******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13792 |
Họ tên:
Vũ Thái Giang
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 038******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13793 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Huyền
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 017******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13794 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 21/02/1974 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13795 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Phúc
Ngày sinh: 26/10/1970 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13796 |
Họ tên:
Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 17/08/1973 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 13797 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 015******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13798 |
Họ tên:
Đặng Hữu Kính
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 042******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13799 |
Họ tên:
Hỏa Thị Hằng
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 038******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13800 |
Họ tên:
Phạm Thị Quyên
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 030******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
