Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1361 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 015******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1362 |
Họ tên:
Tô Văn Hùng
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 035******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 006******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1364 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quân
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 038******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1365 |
Họ tên:
Lương Xuân Việt
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 038******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1366 |
Họ tên:
Trần Văn Can
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 036******095 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 040******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1368 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Sỹ
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 040******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1369 |
Họ tên:
Lê Đức Trung
Ngày sinh: 13/12/1983 Thẻ căn cước: 040******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1370 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 1371 |
Họ tên:
Đinh Văn Thanh
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 004******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1372 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Minh
Ngày sinh: 27/10/1978 Thẻ căn cước: 037******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1373 |
Họ tên:
Chu Văn Chung
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 027******555 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 1374 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dương
Ngày sinh: 25/02/2000 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1375 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 037******456 Trình độ chuyên môn: Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1376 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nhân
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 077******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1377 |
Họ tên:
Trịnh Duy Lin
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 051******059 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1378 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 31/07/1984 Thẻ căn cước: 087******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phố
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 044******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1380 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 030******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
