Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1361 |
Họ tên:
Lưu Quốc Huy
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 036******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 1362 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 031******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1363 |
Họ tên:
Phan Văn Lĩnh
Ngày sinh: 05/06/1993 Thẻ căn cước: 042******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1364 |
Họ tên:
Bùi Công Quang
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 034******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1365 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 034******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1366 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bôn
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 1367 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 11/09/1997 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 1368 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Du
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 1369 |
Họ tên:
Phạm Lý Lâm
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 031******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn-Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 1371 |
Họ tên:
Đỗ Thùy Dương
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 022******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1373 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 23/06/1981 Thẻ căn cước: 030******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1374 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 14/11/1969 Thẻ căn cước: 022******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1375 |
Họ tên:
Đào Hữu Đức
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 027******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1376 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 022******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1377 |
Họ tên:
Lương Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 022******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1378 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 1379 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/09/1999 Thẻ căn cước: 040******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1380 |
Họ tên:
Lý Văn Hạnh
Ngày sinh: 21/04/1966 Thẻ căn cước: 019******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
