Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137941 |
Họ tên:
Giáp Văn Kiên
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 030******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 137942 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 033******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 137943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 137944 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 030******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137945 |
Họ tên:
Đinh Duy Hải
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 137946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 26/06/1974 Thẻ căn cước: 030******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 034******247 Trình độ chuyên môn: Ths kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137948 |
Họ tên:
Trần Xuân Kiều
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 125***466 Trình độ chuyên môn: Bằng cử nhân kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 137949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 012***760 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 137950 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 10/02/1978 CMND: 187***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137951 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hiến
Ngày sinh: 07/07/1959 CMND: 030***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 137952 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 101***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 137953 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Việt Đức
Ngày sinh: 16/06/1989 CMND: 100***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 137954 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 186***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 137955 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/08/1986 CMND: 100***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 137956 |
Họ tên:
Phạm Công Khánh
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 220******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 137957 |
Họ tên:
Lý Trường Nam
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 022******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137958 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Linh
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 022******994 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 137959 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 25/10/1977 CMND: 031***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường; Thạc sĩ Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 137960 |
Họ tên:
Lê Đức Vinh
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 022******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD công trình giao thông |
|
