Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 022******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 137902 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Giang
Ngày sinh: 26/08/1960 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137903 |
Họ tên:
Lương Văn Thông
Ngày sinh: 21/06/1992 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 137904 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 27/01/1994 CMND: 151***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137905 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 026******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 137906 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 06/10/1973 Thẻ căn cước: 033******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 137907 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiền
Ngày sinh: 13/07/1987 Thẻ căn cước: 001******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện chuyên nghành công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 137908 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nguyên
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 183***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137909 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước đô thị; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137910 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 21/05/1994 CMND: 013***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 137911 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Anh
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 012***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 137912 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 20/08/1959 Thẻ căn cước: 034******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 137913 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 137914 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 100***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137915 |
Họ tên:
Vũ Nhật Hoàng
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 022******560 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Kiến trúc công trình nội thất |
|
||||||||||||
| 137916 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đông
Ngày sinh: 19/10/1989 CMND: 100***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137917 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 030******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137918 |
Họ tên:
Trần Nam An
Ngày sinh: 01/10/1980 CMND: 168***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 137919 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 11/01/1991 CMND: 100***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 137920 |
Họ tên:
Hà Văn Bình
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 022******676 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
