Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137781 |
Họ tên:
Nguyễn Như Sang
Ngày sinh: 27/03/1971 CMND: 024***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 137782 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tất Đạt
Ngày sinh: 07/08/1980 CMND: 025***612 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137783 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 072******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137784 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Phúc
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 271***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137785 |
Họ tên:
Phan Trường Duy
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 371***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137786 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Thi
Ngày sinh: 31/08/1987 CMND: 334***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 137787 |
Họ tên:
Thạch Kỳ Nam
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 334***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Hệ cử tuyển |
|
||||||||||||
| 137788 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phát
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 334***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137789 |
Họ tên:
Phạm Quang Hoàng
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 273***782 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 137790 |
Họ tên:
Đỗ Văn Viên
Ngày sinh: 30/01/1983 CMND: 212***148 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 137791 |
Họ tên:
Vũ Cao Hiển
Ngày sinh: 07/12/1963 Thẻ căn cước: 034******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 031***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 137793 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 023***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông-cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 137794 |
Họ tên:
Lưu Trúc Phương
Ngày sinh: 25/07/1991 CMND: 312***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CQ và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 137795 |
Họ tên:
Đàm Thế Vủ
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 212***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 137796 |
Họ tên:
Châu Ngọc Minh Đăng
Ngày sinh: 04/10/1985 CMND: 023***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 137797 |
Họ tên:
Lê Anh Tây
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 215***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CQ và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 137798 |
Họ tên:
Võ Văn Chín
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 137799 |
Họ tên:
Tạ Xuân Phú
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 112***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137800 |
Họ tên:
Tạ Vĩnh Phát
Ngày sinh: 28/04/1983 CMND: 023***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
