Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137761 |
Họ tên:
Phan Thanh Liêm
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 186***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 137762 |
Họ tên:
Đàm Việt Cường
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 186***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 137763 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 08/06/1989 CMND: 101***886 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 137764 |
Họ tên:
Bùi Thanh Lựu
Ngày sinh: 18/04/1993 CMND: 215***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137765 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Bảo Phương
Ngày sinh: 27/07/1977 CMND: 023***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 137766 |
Họ tên:
Trần Minh Điện
Ngày sinh: 13/05/1968 Thẻ căn cước: 084******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137767 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Vũ
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 321***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - ngành kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 137768 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Giao
Ngày sinh: 27/08/1973 CMND: 023***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137769 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khôi
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 023***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 137770 |
Họ tên:
Mai Thanh Trung
Ngày sinh: 05/07/1966 CMND: 022***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 137771 |
Họ tên:
Lê Giang Nam
Ngày sinh: 24/12/1984 CMND: 351***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137772 |
Họ tên:
Phan Đức Trang
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 025***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 137773 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thảo Trang
Ngày sinh: 21/11/1970 Thẻ căn cước: 079******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137774 |
Họ tên:
Trần Minh Nghĩa
Ngày sinh: 31/08/1980 CMND: 023***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137775 |
Họ tên:
Trần Thanh Phương
Ngày sinh: 03/10/1974 CMND: 022***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 137776 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 17/02/1975 CMND: 022***224 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137777 |
Họ tên:
Đoàn Trần Thái Duy
Ngày sinh: 31/08/1979 Thẻ căn cước: 079******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137778 |
Họ tên:
Huỳnh Chánh Thoại
Ngày sinh: 23/05/1979 CMND: 334***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 137779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyển
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 026***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 137780 |
Họ tên:
Dương Minh Nhựt
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 072******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
