Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137741 |
Họ tên:
Trần Như Sơn
Ngày sinh: 17/06/1982 CMND: 221***094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137742 |
Họ tên:
Ngô Thanh Thế
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 051******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137743 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 04/07/1989 CMND: 212***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137744 |
Họ tên:
Trần Hải Hoàng
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 090***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 137745 |
Họ tên:
Tống Văn Bình
Ngày sinh: 16/06/1975 CMND: 024***410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137746 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hùng
Ngày sinh: 19/11/1990 CMND: 162***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 137747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 025***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137748 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 21/06/1980 CMND: 023***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 137749 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mậu
Ngày sinh: 16/02/1988 CMND: 162***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 137750 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Văn Đình Trọng Toàn
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 233***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 137751 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Hưng
Ngày sinh: 08/04/1989 CMND: 212***558 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 137752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiêm
Ngày sinh: 28/07/1993 CMND: 215***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137753 |
Họ tên:
Phan Ngọc Huy
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 301***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137754 |
Họ tên:
Lê Văn Nhựt
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 075******242 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137755 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 215***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 137756 |
Họ tên:
Phạm Thái Bảo Hân
Ngày sinh: 11/07/1974 CMND: 023***327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137757 |
Họ tên:
Hồ Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 079******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137758 |
Họ tên:
Trương Tấn Đắt
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 312***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 137759 |
Họ tên:
Trần Đăng Thiện
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 060******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137760 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo Vi
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 205***346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
