Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137621 |
Họ tên:
Vũ Đức Năng
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 162***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137622 |
Họ tên:
Phạm Quang Tạo
Ngày sinh: 14/01/1978 CMND: 013***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137623 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Quân
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 137624 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Hải
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 012***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 137625 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thọ
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 037******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 137626 |
Họ tên:
Hoàng Tử Biển
Ngày sinh: 18/08/1990 CMND: 183***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137627 |
Họ tên:
Vũ Thanh Thọ
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 137628 |
Họ tên:
Trần Đức Dũng
Ngày sinh: 18/07/1986 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 137629 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy
Ngày sinh: 01/03/1982 CMND: 151***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 137630 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137631 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137632 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 030******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137633 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 034******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137634 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 036******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137635 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 036******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137636 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Linh
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 037******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông( Xây dựng công trình thủy- Thềm lục địa). |
|
||||||||||||
| 137637 |
Họ tên:
Lê Thế Hưởng
Ngày sinh: 17/09/1960 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137638 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 24/07/1990 CMND: 112***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137639 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thao
Ngày sinh: 07/01/1993 CMND: 017***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137640 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 186***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
