Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13741 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 054******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước & Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 13742 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thứ
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 054******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13743 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Cường
Ngày sinh: 29/08/1976 Thẻ căn cước: 054******562 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13744 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 054******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13745 |
Họ tên:
Lương Công Lý
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 054******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13746 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 054******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13747 |
Họ tên:
Dương Bá Học
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 054******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường; Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13748 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phú
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 036******836 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13749 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sinh
Ngày sinh: 14/01/1966 Thẻ căn cước: 036******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13750 |
Họ tên:
Phạm Đức Nguyễn
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 13751 |
Họ tên:
Trần Quang Đạo
Ngày sinh: 22/10/2003 Thẻ căn cước: 036******924 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 13752 |
Họ tên:
Nguyễn Công Biên
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 13753 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 030******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13754 |
Họ tên:
Nguyễn văn Dũng
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 036******303 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13755 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 036******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13756 |
Họ tên:
Trần Xuân Đại
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 13757 |
Họ tên:
Vũ Quang Vinh
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 036******804 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 13758 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Thục
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oanh
Ngày sinh: 28/01/1978 Thẻ căn cước: 077******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13760 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hướng
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 052******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tự động |
|
