Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hướng
Ngày sinh: 12/04/1981 CMND: 201***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 137522 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đại
Ngày sinh: 22/02/1984 CMND: 205***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137523 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 23/06/1979 CMND: 201***162 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137524 |
Họ tên:
Lê Minh Khánh
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 201***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137525 |
Họ tên:
Lê Đình Khoa
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 191***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 137526 |
Họ tên:
Hà Tấn Vũ
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 212***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137527 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 034******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 137528 |
Họ tên:
Phan Công Tiến
Ngày sinh: 04/02/1971 CMND: 201***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 137529 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Mạnh
Ngày sinh: 25/02/1981 CMND: 201***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137530 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 03/02/1977 CMND: 201***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 137531 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 25/08/1968 CMND: 201***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137532 |
Họ tên:
Lương Quang Huy
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 026******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137533 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 10/08/1972 CMND: 201***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137534 |
Họ tên:
Trần Chí Thành
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 183***507 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 137535 |
Họ tên:
Mai Thanh Hải
Ngày sinh: 18/07/1986 CMND: 201***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137536 |
Họ tên:
Trịnh Quang Đức
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 031******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137537 |
Họ tên:
Liêu Minh Đức
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 311***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137538 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/04/1969 CMND: 200***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 137539 |
Họ tên:
Ngô Đình Hội
Ngày sinh: 12/05/1979 CMND: 212***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 137540 |
Họ tên:
Bùi Văn Sỹ
Ngày sinh: 14/05/1980 CMND: 013***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
