Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13721 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Đáng
Ngày sinh: 11/07/1994 Thẻ căn cước: 087******970 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13722 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Hòa
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 087******253 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13723 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13724 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 25/10/1999 Thẻ căn cước: 038******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật máy và thiết bị công nghiệp hóa chất |
|
||||||||||||
| 13725 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Minh
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 034******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13726 |
Họ tên:
Lê Duy
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13727 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13728 |
Họ tên:
Trần Trọng Thức
Ngày sinh: 04/12/1977 Thẻ căn cước: 054******231 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13729 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 054******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước & Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 13730 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thứ
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 054******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13731 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Cường
Ngày sinh: 29/08/1976 Thẻ căn cước: 054******562 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13732 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 054******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13733 |
Họ tên:
Lương Công Lý
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 054******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 054******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13735 |
Họ tên:
Dương Bá Học
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 054******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường; Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13736 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phú
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 036******836 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13737 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sinh
Ngày sinh: 14/01/1966 Thẻ căn cước: 036******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13738 |
Họ tên:
Phạm Đức Nguyễn
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 13739 |
Họ tên:
Trần Quang Đạo
Ngày sinh: 22/10/2003 Thẻ căn cước: 036******924 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 13740 |
Họ tên:
Nguyễn Công Biên
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
