Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137321 |
Họ tên:
Phan Hữu Đức
Ngày sinh: 05/09/1984 Hộ chiếu: C05**091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137322 |
Họ tên:
Võ Khắc Minh
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 321***520 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137323 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thi
Ngày sinh: 19/09/1984 CMND: 280***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137324 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 225***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137325 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Phương
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 075******380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137326 |
Họ tên:
Dương Lan Ngọc
Ngày sinh: 03/09/1992 CMND: 261***755 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137327 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tài
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 321***162 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137328 |
Họ tên:
Phùng Văn Dũng
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 272***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 137329 |
Họ tên:
Thái Tân Giao
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 079******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137330 |
Họ tên:
Trần Xuân Hậu
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 212***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137331 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Phước
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 221***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 137332 |
Họ tên:
Võ Anh Quang
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 025***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 137333 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nhân
Ngày sinh: 16/01/1970 CMND: 022***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Thiết bị điện) |
|
||||||||||||
| 137334 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 29/04/1976 CMND: 022***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 137335 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đức
Ngày sinh: 15/12/1992 CMND: 341***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137336 |
Họ tên:
Lâm Thế Sơn
Ngày sinh: 22/06/1979 CMND: 024***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Trắc địa |
|
||||||||||||
| 137337 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Truyên
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 079******504 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137338 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Nguyễn
Ngày sinh: 19/02/1976 CMND: 025***435 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 137339 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thiện
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 220***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137340 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Thuận
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 331***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
