Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137281 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Chính
Ngày sinh: 30/12/1987 CMND: 215***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137282 |
Họ tên:
Trần Văn Ký
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 212***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137283 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thân
Ngày sinh: 14/11/1980 CMND: 183***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137284 |
Họ tên:
Trương Văn Hữu
Ngày sinh: 16/03/1978 CMND: 250***480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137285 |
Họ tên:
Trần Duy Phương
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 361***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi-thuỷ điện-cấp thoát nước / Thạc sỹ kỹ thuật (xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137286 |
Họ tên:
Ngô Thái Bão
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 215***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137287 |
Họ tên:
Ninh Văn Ước
Ngày sinh: 04/06/1991 CMND: 271***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137288 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 11/10/1966 Thẻ căn cước: 079******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 137289 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nguyệt Quế
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 079******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137290 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/03/1990 CMND: 225***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137291 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 056******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 137292 |
Họ tên:
Lê Tấn Tài
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 024***141 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137293 |
Họ tên:
Phạm Công Thạch
Ngày sinh: 02/12/1980 CMND: 205***520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137294 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Trung
Ngày sinh: 05/08/1977 CMND: 272***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137295 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 025***455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 137296 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tân
Ngày sinh: 07/03/1980 CMND: 271***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 137297 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thức
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 025***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137298 |
Họ tên:
Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 08/12/1986 CMND: 025***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137299 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tới
Ngày sinh: 15/03/1990 CMND: 312***466 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 137300 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thọ
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 211***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
