Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137221 |
Họ tên:
Mai Trần Tấn Khải
Ngày sinh: 20/10/1972 CMND: 021***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137222 |
Họ tên:
Tạ Văn Kiên
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 137223 |
Họ tên:
Trần Văn Trãi
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 221***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137224 |
Họ tên:
Cao Minh Tuân
Ngày sinh: 09/06/1992 CMND: 241***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 137225 |
Họ tên:
Lê Minh Chánh
Ngày sinh: 18/01/1994 CMND: 312***742 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137226 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vĩnh
Ngày sinh: 10/05/1987 CMND: 212***543 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 137227 |
Họ tên:
Châu Quốc Tiến
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 241***598 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137228 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Hiếu
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 024***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 137229 |
Họ tên:
Thái Thành Đại
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 212***169 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137230 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 211***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 137231 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 221***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137232 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trí
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 240***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137233 |
Họ tên:
Đặng Đình Lĩnh
Ngày sinh: 10/07/1974 CMND: 182***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137234 |
Họ tên:
Ngô Công Dương
Ngày sinh: 26/06/1982 CMND: 182***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137235 |
Họ tên:
Dương Thanh Thuyên
Ngày sinh: 26/06/1983 CMND: 186***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137236 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 24/09/1989 CMND: 186***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 137237 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 07/08/1972 CMND: 182***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137238 |
Họ tên:
Phan Cảnh Thịnh
Ngày sinh: 05/02/1979 CMND: 182***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137239 |
Họ tên:
Trần Nam Huân
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 182***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 137240 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuân
Ngày sinh: 04/09/1984 CMND: 186***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
