Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13701 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 037******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13702 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lan
Ngày sinh: 18/08/1979 Thẻ căn cước: 036******006 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13703 |
Họ tên:
Đinh Đức Sơn
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 037******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13704 |
Họ tên:
Vũ Quang Hậu
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 037******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 25/12/1963 Thẻ căn cước: 037******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 13706 |
Họ tên:
Phạm Văn Toản
Ngày sinh: 23/06/1962 Thẻ căn cước: 037******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 13707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chi
Ngày sinh: 20/01/1970 Thẻ căn cước: 037******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng |
|
||||||||||||
| 13708 |
Họ tên:
Bùi Thế Tân
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 037******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13709 |
Họ tên:
Trịnh Thành Luân
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 037******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 037******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13711 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 037******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 13712 |
Họ tên:
Đinh Cao Khánh
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 037******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13713 |
Họ tên:
Hà Văn Việt
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 037******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13714 |
Họ tên:
Tô Thành Đạt
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 037******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 13715 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 08/08/1972 Thẻ căn cước: 001******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13716 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 037******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13717 |
Họ tên:
Hồ Long Thịnh
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 083******202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 13718 |
Họ tên:
Huỳnh Huệ
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 052******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13719 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trâm
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 089******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vẹn
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 087******600 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng, đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
