Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137061 |
Họ tên:
Dương Bảo Anh
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 079******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137062 |
Họ tên:
Kiều Đình Minh
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137063 |
Họ tên:
Tăng Minh Đức
Ngày sinh: 29/12/1994 CMND: 272***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137064 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhâm
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 230***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 137065 |
Họ tên:
Lương Bảo Vương
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 250***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137066 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kim
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 241***936 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137067 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 038******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 137068 |
Họ tên:
La Phước
Ngày sinh: 15/09/1980 Thẻ căn cước: 092******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137069 |
Họ tên:
Phạm Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 363***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 137070 |
Họ tên:
Võ Kiên
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 362***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137071 |
Họ tên:
Trần Thanh Thiên
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 341***142 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 137072 |
Họ tên:
Phạm Thị Trúc Kiều
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 331***236 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 137073 |
Họ tên:
Nguyễn Thới Lai
Ngày sinh: 02/12/1994 CMND: 352***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137074 |
Họ tên:
Lâm Điền Nhựt
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 352***585 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137075 |
Họ tên:
Phạm Võ Phi Long
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 351***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 137076 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/12/1994 CMND: 352***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137077 |
Họ tên:
Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 351***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 137078 |
Họ tên:
Quách Vĩnh Cường
Ngày sinh: 11/08/1975 CMND: 351***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 137079 |
Họ tên:
Đỗ Huy Cường
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 352***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137080 |
Họ tên:
Dương Hoàng Thanh Liêm
Ngày sinh: 27/11/1972 CMND: 363***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
