Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 137041 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 15/06/1989 CMND: 186***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 168***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 137043 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy
Ngày sinh: 08/10/1991 CMND: 281***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137044 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiện
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 027******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137045 |
Họ tên:
Trương Tuấn Duy
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 250***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật viên Trung cấp Tin học ứng dụng - Xây dựng cầu đường Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137046 |
Họ tên:
Phan Thị Hạnh
Ngày sinh: 19/10/1994 CMND: 215***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 137047 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 21/07/1989 CMND: 186***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 137048 |
Họ tên:
Đặng Thành Lộc
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 273***282 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 137049 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 26/06/1983 CMND: 025***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 137050 |
Họ tên:
Bành Mạnh Hữu
Ngày sinh: 14/10/1992 CMND: 197***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137051 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nhanh
Ngày sinh: 23/06/1979 CMND: 025***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 137052 |
Họ tên:
Trần Quang Nam
Ngày sinh: 12/12/1990 CMND: 205***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 137053 |
Họ tên:
Trương Thị Lý Nương
Ngày sinh: 21/01/1990 CMND: 261***399 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 137054 |
Họ tên:
Vương Giang Nam
Ngày sinh: 25/09/1989 CMND: 013***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137055 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Khoa
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 215***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 137056 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Huy
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 230***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 137057 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tường
Ngày sinh: 02/02/1990 CMND: 191***594 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 137058 |
Họ tên:
Trần Tiến Thanh
Ngày sinh: 24/06/1974 CMND: 024***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 137059 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Thắng
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 187***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137060 |
Họ tên:
Võ Phương Vị
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 215***670 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng công trình Cầu đường CĐ công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
