Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136981 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tuân
Ngày sinh: 26/07/1989 CMND: 250***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136982 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136983 |
Họ tên:
Vũ Quang Cường
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 197***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136984 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 29/06/1980 CMND: 023***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136985 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 240***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu -Đường) |
|
||||||||||||
| 136986 |
Họ tên:
Trịnh Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 02/12/1990 CMND: 272***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136987 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 17/11/1973 CMND: 024***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Thuỷ nông) |
|
||||||||||||
| 136988 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/03/1989 CMND: 365***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 136989 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tú
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 211***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136990 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thành Toàn
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 331***316 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136991 |
Họ tên:
Phạm Cao Tú
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 273***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136992 |
Họ tên:
Đoàn Mến
Ngày sinh: 01/05/1994 CMND: 371***250 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 024***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136994 |
Họ tên:
Dương Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/05/1968 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136995 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 172***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 136996 |
Họ tên:
Phùng Bá Đại
Ngày sinh: 23/12/1985 CMND: 172***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp, thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136997 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 22/08/1992 CMND: 173***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 136998 |
Họ tên:
Lường Đình Dũng
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 038******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136999 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 013***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 137000 |
Họ tên:
Dương Tiến Hòa
Ngày sinh: 04/04/1982 CMND: 135***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
