Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13681 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Kiệt
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 093******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13682 |
Họ tên:
Phan Tấn Diêu
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 051******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 13683 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Thành
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 060******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13684 |
Họ tên:
Lâm Thanh Hiền
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 094******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13685 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhân
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 075******888 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 13686 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tín
Ngày sinh: 20/04/1977 Thẻ căn cước: 075******808 Trình độ chuyên môn: KS Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 13687 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 12/09/1973 Thẻ căn cước: 079******824 Trình độ chuyên môn: KS Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 13688 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Duy
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 079******267 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13689 |
Họ tên:
Đặng Quang Linh
Ngày sinh: 02/01/1976 Thẻ căn cước: 052******120 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13690 |
Họ tên:
Đinh Tấn Được.
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 051******642 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 13691 |
Họ tên:
La Vũ Phương
Ngày sinh: 17/02/1979 Thẻ căn cước: 089******424 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 13692 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 02/03/1976 Thẻ căn cước: 051******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13693 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 040******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13694 |
Họ tên:
Trương Lý Tưởng
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 095******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13695 |
Họ tên:
Trương Sơn Bảo
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 080******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13696 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thùy
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 13697 |
Họ tên:
Võ Hoàng Huy
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 096******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13698 |
Họ tên:
Trần Hiệp
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 052******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13699 |
Họ tên:
LÊ NGUYÊN THÁI
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 014******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13700 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN LỢI
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 089******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
