Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136901 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 09/07/1962 CMND: 021***017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 136902 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Nhật Quang
Ngày sinh: 14/11/1992 CMND: 225***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136903 |
Họ tên:
Lê Văn Trí
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 183***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136904 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sinh
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 211***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 136905 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 145***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136906 |
Họ tên:
Võ Thị Thu An
Ngày sinh: 25/05/1992 CMND: 215***296 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136907 |
Họ tên:
Đào Huy Hòa
Ngày sinh: 31/05/1974 Thẻ căn cước: 079******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 136908 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 082******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136909 |
Họ tên:
Phan Minh Tín
Ngày sinh: 02/12/1991 CMND: 221***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136910 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 301***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 136911 |
Họ tên:
Đinh Tấn Đẹp
Ngày sinh: 08/07/1989 CMND: 212***222 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 136912 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 321***362 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 136913 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lộc
Ngày sinh: 29/03/1988 CMND: 271***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử |
|
||||||||||||
| 136914 |
Họ tên:
Trương Phú Quí
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 225***638 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136915 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hải
Ngày sinh: 09/12/1976 Thẻ căn cước: 079******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136916 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 250***750 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 136917 |
Họ tên:
Vương Vĩnh Trí
Ngày sinh: 19/12/1969 CMND: 025***896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136918 |
Họ tên:
Cao Võ Hảo
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 052******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Thuỷ nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 136919 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuận
Ngày sinh: 02/07/1976 CMND: 201***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136920 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trong
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 221***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
