Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136841 |
Họ tên:
Trần Hữu Thắng
Ngày sinh: 29/06/1976 CMND: 012***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 136842 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 27/11/1988 CMND: 112***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 136843 |
Họ tên:
Vũ Huy Chinh
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 136844 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 012***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 136845 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trọng
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 112***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136846 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/07/1986 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136847 |
Họ tên:
Võ Thế Lân
Ngày sinh: 23/12/1983 CMND: 012***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136848 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 011***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 136849 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 08/02/1976 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136850 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 136851 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/06/1972 CMND: 011***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ô tô ngắn hạn (Cơ khí chuyên dùng) |
|
||||||||||||
| 136852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 136853 |
Họ tên:
Vũ Tá Sơn
Ngày sinh: 29/05/1966 CMND: 011***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 136854 |
Họ tên:
Lê Hoàng Đức
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136855 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Liêm
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136856 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 019******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136857 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Phương
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136858 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 037******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 136859 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136860 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 038******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
