Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136821 |
Họ tên:
Hồ Minh Nhật
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 040******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 136822 |
Họ tên:
Bùi Việt Hoàng
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 012***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136823 |
Họ tên:
Đào Nguyên Hải
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 031******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 136824 |
Họ tên:
Nguyễn Tôn Đức
Ngày sinh: 05/05/1967 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp (Điện) |
|
||||||||||||
| 136825 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 18/12/1985 CMND: 012***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136826 |
Họ tên:
Cao Anh Bình
Ngày sinh: 28/12/1965 CMND: 011***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 136827 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Bằng
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa XN công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 136828 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy văn - Môi trường) |
|
||||||||||||
| 136829 |
Họ tên:
Phan Thị Thúy
Ngày sinh: 14/06/1976 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136830 |
Họ tên:
Đào Văn Hùng
Ngày sinh: 25/09/1992 CMND: 017***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136831 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuất
Ngày sinh: 16/07/1980 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 136832 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 135***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 136833 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 20/11/1976 CMND: 011***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136834 |
Họ tên:
Dương Quang Phú
Ngày sinh: 04/03/1987 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136835 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136836 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cường
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136837 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 15/08/1971 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136838 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 136839 |
Họ tên:
Trần Lê Hà Anh
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136840 |
Họ tên:
Hoàng Thái Hà
Ngày sinh: 03/11/1966 CMND: 011***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
