Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136801 |
Họ tên:
Hà Trọng Đại
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 034******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 136802 |
Họ tên:
Dương Anh Huy
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 205***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD & Quản lý Dự án |
|
||||||||||||
| 136803 |
Họ tên:
Lê Minh Thuận
Ngày sinh: 04/10/1990 CMND: 205***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 136804 |
Họ tên:
Phạm Trọng Đại
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước môi trường nước |
|
||||||||||||
| 136805 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 031******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 136806 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Dương
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 037******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, Thạc sỹ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 136807 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhân
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 013***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136808 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thành
Ngày sinh: 27/01/1975 CMND: 012***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136809 |
Họ tên:
Trần Minh Phúc
Ngày sinh: 29/10/1985 CMND: 100***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136810 |
Họ tên:
Đỗ Thế Duy
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136811 |
Họ tên:
Đoàn Quang Công
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136812 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thư
Ngày sinh: 05/08/1986 CMND: 164***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136813 |
Họ tên:
Phạm Công Sáu
Ngày sinh: 20/06/0963 CMND: 013***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136814 |
Họ tên:
Đỗ Chí Tâm
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136815 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Trung
Ngày sinh: 03/12/1972 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136816 |
Họ tên:
Đinh Thùy Dung
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136818 |
Họ tên:
Trương Thị Tuyết
Ngày sinh: 24/02/1992 CMND: 173***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136819 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 136820 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1984 Thẻ căn cước: 024******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
