Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136741 |
Họ tên:
Lê Văn Út
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 301***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 136742 |
Họ tên:
Hồ Thị Hồng Diệu
Ngày sinh: 26/01/1987 CMND: 301***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ- Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 136743 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kiệt
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 301***280 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136744 |
Họ tên:
Tô Hải Long
Ngày sinh: 03/12/1992 CMND: 301***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 301***032 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136746 |
Họ tên:
Dương Minh Hiếu
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 301***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 136747 |
Họ tên:
Vũ Văn Phan
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 173***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136748 |
Họ tên:
Võ Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 025***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 136749 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 09/04/1989 CMND: 301***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 136750 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Hành
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 311***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 136751 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 07/07/1970 CMND: 300***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136752 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 23/09/1978 CMND: 300***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 136753 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 230***383 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 136754 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tài
Ngày sinh: 30/04/1976 Hộ chiếu: 790*****125 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - chuyên ngành Hạ tầng kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136755 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 245***965 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 136756 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quản
Ngày sinh: 15/11/1988 CMND: 142***491 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136757 |
Họ tên:
Trần Duy Khánh
Ngày sinh: 26/06/1983 CMND: 245***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 136758 |
Họ tên:
Ngô Quốc Dũng
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 022******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 136759 |
Họ tên:
Ngô Tố Ninh
Ngày sinh: 01/10/1971 Thẻ căn cước: 022******041 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cơ điện mỏ |
|
||||||||||||
| 136760 |
Họ tên:
Lê Hải Long
Ngày sinh: 05/01/1969 CMND: 024***146 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
