Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
136681 Họ tên: Lê Văn Cảnh
Ngày sinh: 02/06/1982
Thẻ căn cước: 030******645
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
HAD-00074144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
136682 Họ tên: Nguyễn Văn Hai
Ngày sinh: 12/11/1984
CMND: 142***004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình-Xây dựng dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
HAD-00074143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
136683 Họ tên: Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 02/02/1986
CMND: 142***041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074142 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 15/10/2024
HAD-00074142 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
136684 Họ tên: Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 10/11/1989
Thẻ căn cước: 030******951
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074141 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
HAD-00074141 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 15/10/2024
136685 Họ tên: Phạm Hồng Trường
Ngày sinh: 11/05/1983
Thẻ căn cước: 030******224
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074140 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
HAD-00074140 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp II 15/10/2024
136686 Họ tên: Nguyễn Tiến Nghiệp
Ngày sinh: 18/10/1987
Thẻ căn cước: 030******897
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074139 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
HAD-00074139 Khảo sát xây dựng - 2. Khảo sát địa hình III 15/10/2024
136687 Họ tên: Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 24/03/1987
Thẻ căn cước: 001******635
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074138 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
HAD-00074138 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 15/10/2024
136688 Họ tên: Nguyễn Phúc Hiệp
Ngày sinh: 01/09/1981
CMND: 141***048
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074137 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
HAD-00074137 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kiến trúc công trình III 15/10/2024
136689 Họ tên: Lưu Văn Trường
Ngày sinh: 26/11/1976
CMND: 031***905
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện-Điện tử công suất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074136 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/10/2024
HAD-00074136 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/10/2024
136690 Họ tên: Mai Huy Dương
Ngày sinh: 10/03/1977
CMND: 013***210
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Càu Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074135 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 1. Quản lý dự án II 15/10/2024
HAD-00074135 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế công trình giao thông II 15/10/2024
136691 Họ tên: Nguyễn Đông Phong
Ngày sinh: 03/04/1979
CMND: 151***552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074134 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
HAD-00074134 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 15/10/2024
136692 Họ tên: Vũ Hải Linh
Ngày sinh: 23/07/1989
CMND: 142***514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074133 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 15/10/2024
HAD-00074133 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 15/10/2024
136693 Họ tên: Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 08/06/1978
CMND: 031***386
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Môi trường nước-Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
HAD-00074132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
136694 Họ tên: Tạ Quang Huy
Ngày sinh: 09/08/1986
Thẻ căn cước: 001******152
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074131 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
HAD-00074131 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 15/10/2024
136695 Họ tên: Bùi Hồi Xuân
Ngày sinh: 03/09/1973
CMND: 060***448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074130 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế công trình giao thông III 15/10/2024
HAD-00074130 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 15/10/2024
136696 Họ tên: Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/09/1973
CMND: 141***091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074129 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình NN&PTNT II 15/10/2024
HAD-00074129 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 15/10/2024
136697 Họ tên: Trần Văn Cường
Ngày sinh: 10/05/1983
CMND: 142***167
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074128 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kiến trúc công trình II 15/10/2024
HAD-00074128 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 2. Thiết kế quy hoạch xây dựng III 15/10/2024
136698 Họ tên: Nguyễn Mạnh Trí
Ngày sinh: 22/02/1969
CMND: 030***946
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Cơ khí xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074127 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình giao thông III 15/10/2024
HAD-00074127 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
136699 Họ tên: Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/08/1992
CMND: 070***394
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074126 Thiết kế xây dựng công trình - 1.Thiết kế Cấp-Thoát nước công trình III 15/10/2024
HAD-00074126 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 15/10/2024
136700 Họ tên: Nguyễn Văn Tăng
Ngày sinh: 07/09/1990
Thẻ căn cước: 030******913
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00074125 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình giao thông II 15/10/2024
HAD-00074125 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 15/10/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn