Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136681 |
Họ tên:
Lê Văn Cảnh
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hai
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 142***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình-Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136683 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 142***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136684 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 030******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136685 |
Họ tên:
Phạm Hồng Trường
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 030******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136686 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nghiệp
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 030******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136687 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 136688 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hiệp
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 141***048 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136689 |
Họ tên:
Lưu Văn Trường
Ngày sinh: 26/11/1976 CMND: 031***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện-Điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 136690 |
Họ tên:
Mai Huy Dương
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 013***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Càu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 136691 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Phong
Ngày sinh: 03/04/1979 CMND: 151***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136692 |
Họ tên:
Vũ Hải Linh
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 142***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 136693 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 08/06/1978 CMND: 031***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Môi trường nước-Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136694 |
Họ tên:
Tạ Quang Huy
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 136695 |
Họ tên:
Bùi Hồi Xuân
Ngày sinh: 03/09/1973 CMND: 060***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 136696 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/09/1973 CMND: 141***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 136697 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 142***167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136698 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trí
Ngày sinh: 22/02/1969 CMND: 030***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Cơ khí xây dựng) |
|
||||||||||||
| 136699 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 070***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 136700 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tăng
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
