Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136661 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 22/11/1980 CMND: 011***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136662 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 136663 |
Họ tên:
Phạm Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 19/08/1972 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư kinh tế xây dựng. - Kỹ sư XD cầu đường (Hệ bằng 2) |
|
||||||||||||
| 136664 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Dũng
Ngày sinh: 01/03/1969 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136665 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 19/06/1969 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136666 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 24/10/1991 CMND: 013***091 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 136667 |
Họ tên:
36
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ-chuyên ngành hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 136668 |
Họ tên:
Đỗ Nghĩa
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 173***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 136669 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dương
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 038******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 136670 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 038******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 136671 |
Họ tên:
Ninh Công Bình
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 136672 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Long
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 125***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136673 |
Họ tên:
Lê Khắc Hạnh
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 040******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136674 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiến
Ngày sinh: 22/07/1984 CMND: 186***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136675 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Bình
Ngày sinh: 20/11/1974 Thẻ căn cước: 035******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (ngành công trình) |
|
||||||||||||
| 136676 |
Họ tên:
Lương Văn Dương
Ngày sinh: 27/09/1991 Thẻ căn cước: 033******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136678 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 037******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 136679 |
Họ tên:
Cao Văn Dưỡng
Ngày sinh: 17/04/1988 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 136680 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 013***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
