Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136641 |
Họ tên:
Lê Xuân Tài
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 197***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136642 |
Họ tên:
Phạm Trung Lâm
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 141***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136643 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Minh
Ngày sinh: 29/02/1984 CMND: 142***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu học, xử lý nhiệt và bề mặt (ngành khoa học và kỹ thuật vật liệu) |
|
||||||||||||
| 136644 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 030******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136645 |
Họ tên:
Vũ Việt Khắc
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136646 |
Họ tên:
Lương Văn Lưu
Ngày sinh: 17/08/1963 CMND: 140***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136647 |
Họ tên:
Đào Thế Đông
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 031******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136648 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 031******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136649 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 031******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136650 |
Họ tên:
Phạm Vũ Vân Long
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 031******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 136651 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 11/08/1974 CMND: 131***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136652 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Đăng
Ngày sinh: 01/05/1976 CMND: 011***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 136653 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 28/06/1984 CMND: 142***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 136654 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thủy
Ngày sinh: 30/03/1989 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136655 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 168***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136656 |
Họ tên:
Bùi Minh Khôi
Ngày sinh: 07/09/1985 CMND: 100***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136657 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 19/04/1985 CMND: 142***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 136658 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Đông
Ngày sinh: 16/07/1982 CMND: 013***885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 136659 |
Họ tên:
Đoàn Huy Lộc
Ngày sinh: 26/05/1988 CMND: 142***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136660 |
Họ tên:
Phạm Huy Du
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 112***347 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
