Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136601 |
Họ tên:
Vũ Tiến Duyên
Ngày sinh: 06/07/1991 CMND: 250***392 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136602 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đại
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 183***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 136603 |
Họ tên:
Phạm Thanh Viển
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 311***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 136604 |
Họ tên:
Trần Hoàng Em
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 385***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136605 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 191***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 136606 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tú
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 211***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 136607 |
Họ tên:
Phạm Duy Dũng
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 037******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136608 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ánh
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 225***051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136609 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 19/12/1978 CMND: 025***951 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 136610 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 331***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 136611 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàn
Ngày sinh: 07/06/1965 CMND: 025***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy (Máy công cụ) |
|
||||||||||||
| 136612 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuật
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 060******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 136613 |
Họ tên:
Võ Thành Danh
Ngày sinh: 27/01/1970 Thẻ căn cước: 079******869 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 136614 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 024***507 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 136615 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 03/05/1978 CMND: 280***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 136616 |
Họ tên:
Ngô Thái Sơn
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 075******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 136617 |
Họ tên:
Bùi Thụy Vương Vũ
Ngày sinh: 27/03/1979 CMND: 025***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 136618 |
Họ tên:
Đặng Văn Khánh
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 083******036 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 136619 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 11/06/1970 CMND: 023***833 Trình độ chuyên môn: KS Đường bộ |
|
||||||||||||
| 136620 |
Họ tên:
Trang Sĩ Thuận
Ngày sinh: 18/09/1974 CMND: 022***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
