Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136581 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh
Ngày sinh: 04/06/1981 CMND: 205***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136582 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chức
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 351***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 136583 |
Họ tên:
Văn Toàn Khánh
Ngày sinh: 12/12/1993 CMND: 201***836 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 136584 |
Họ tên:
Hoàng Chí Thành
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 191***113 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 136585 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 21/05/1977 CMND: 351***533 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 136586 |
Họ tên:
Lê Minh Đàm
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 281***447 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 136587 |
Họ tên:
Lê Thị Lan Hương
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 038******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136588 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 173***039 Trình độ chuyên môn: KS KT CTXD |
|
||||||||||||
| 136589 |
Họ tên:
Bùi Minh Huy
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 092******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136590 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 215***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136591 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lực
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 230***523 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 136592 |
Họ tên:
Trần Minh Chánh
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 215***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136593 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 16/08/1980 CMND: 025***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 136594 |
Họ tên:
Nguyễn Luân
Ngày sinh: 17/08/1991 CMND: 212***629 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136595 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/11/1977 Thẻ căn cước: 046******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 136596 |
Họ tên:
Phan Ngọc Tâm
Ngày sinh: 30/08/1974 CMND: 022***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136597 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trọng
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 212***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 136598 |
Họ tên:
Hồ Văn Thanh
Ngày sinh: 18/08/1967 CMND: 024***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 136599 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Trúc An
Ngày sinh: 17/01/1993 CMND: 312***202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136600 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 205***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
