Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136521 |
Họ tên:
Quách Huy Hải
Ngày sinh: 31/10/1982 CMND: 023***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 136522 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Bình
Ngày sinh: 31/03/1984 CMND: 201***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136523 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hường
Ngày sinh: 05/04/1971 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136524 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quân
Ngày sinh: 27/08/1971 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 136525 |
Họ tên:
Đỗ Quyết Tiến
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 036******915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136526 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 163***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 136527 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhã
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136528 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 035******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136529 |
Họ tên:
Lưu Thị Thúy Anh
Ngày sinh: 30/08/1963 CMND: 012***435 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 136530 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 06/08/1989 CMND: 095***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136531 |
Họ tên:
Đào Duy Hưng
Ngày sinh: 01/04/1978 CMND: 013***052 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 136532 |
Họ tên:
Vũ Đình Lư
Ngày sinh: 10/07/1975 Thẻ căn cước: 036******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136533 |
Họ tên:
Vũ Anh Tú
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 162***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136534 |
Họ tên:
Trần Văn Võ
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 162***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 136535 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 162***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136536 |
Họ tên:
Trần Đăng Bình
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 036******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 136537 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 27/06/1969 CMND: 161***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136538 |
Họ tên:
Hoàng Mai Lâm
Ngày sinh: 17/12/1979 CMND: 162***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136539 |
Họ tên:
Đinh Minh Trọng Trí
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 212***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136540 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 163***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
