Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136481 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trực
Ngày sinh: 01/03/1974 Thẻ căn cước: 031******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136482 |
Họ tên:
Dương Minh Trí
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 091******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136483 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 28/09/1983 CMND: 351***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 136484 |
Họ tên:
Đào Đình Nhân
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 024***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136485 |
Họ tên:
Trần Mộng Đạt
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 044******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136486 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toàn
Ngày sinh: 18/07/1982 CMND: 211***966 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 136487 |
Họ tên:
Phan Duy Khánh
Ngày sinh: 08/09/1987 CMND: 301***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 136488 |
Họ tên:
Hồ Trí Hùng
Ngày sinh: 07/12/1975 CMND: 311***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 136489 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Quang
Ngày sinh: 31/05/1980 CMND: 025***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136490 |
Họ tên:
Đàm Quang Ngọc
Ngày sinh: 16/07/1988 CMND: 162***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 136491 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 07/07/1978 CMND: 212***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 136492 |
Họ tên:
Châu Đình Thái
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 334***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 136493 |
Họ tên:
Hoàng Trần Thuyết
Ngày sinh: 03/09/1972 CMND: 024***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136494 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàn
Ngày sinh: 28/10/1969 CMND: 025***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136495 |
Họ tên:
Đặng Thái Bửu
Ngày sinh: 01/11/1971 CMND: 220***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 02/09/1974 CMND: 272***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136497 |
Họ tên:
Lâm Việt Cường
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 011***349 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Niềm
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 197***026 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136499 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 264***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 136500 |
Họ tên:
Lưu Trấn Quốc
Ngày sinh: 31/01/1979 CMND: 023***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
