Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136381 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 17/01/1986 CMND: 023***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 136382 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 07/04/1981 CMND: 201***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 136383 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 023***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 136384 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo Sơn
Ngày sinh: 29/06/1977 Thẻ căn cước: 079******750 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136385 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 14/01/1977 CMND: 271***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136386 |
Họ tên:
Bùi Duy Tùng
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 143***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136387 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 13/04/1981 CMND: 024***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136388 |
Họ tên:
Trương Ngọc Ý
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 212***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136389 |
Họ tên:
Lê Văn Vĩnh
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 068******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136390 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Phước
Ngày sinh: 04/03/1986 CMND: 221***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136391 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam Anh
Ngày sinh: 27/10/1966 Thẻ căn cước: 079******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN); Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136392 |
Họ tên:
Trần Thế Chiến
Ngày sinh: 09/06/1978 CMND: 025***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136393 |
Họ tên:
Trần Cao Cờ
Ngày sinh: 01/04/1980 CMND: 211***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136394 |
Họ tên:
Võ Phước Điền
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 025***234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136395 |
Họ tên:
Phạm Thanh Huyền
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 044******411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136396 |
Họ tên:
Đoàn Thái Quốc Bình
Ngày sinh: 02/04/1979 CMND: 024***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136397 |
Họ tên:
Lâm Thị Thu Giang
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 036******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 136398 |
Họ tên:
Lê Vinh Khoa
Ngày sinh: 17/06/1986 CMND: 025***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136399 |
Họ tên:
Trần Văn Phi
Ngày sinh: 10/01/1966 CMND: 225***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136400 |
Họ tên:
Diêm Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/09/1982 CMND: 125***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
