Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136341 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Cường Nhật
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 075******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 136342 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ái
Ngày sinh: 08/10/1968 Thẻ căn cước: 052******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136343 |
Họ tên:
Trần Quang Cường
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 046******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136344 |
Họ tên:
Lê Thanh Thoại
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 341***314 Trình độ chuyên môn: Đại học - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 136345 |
Họ tên:
Phạm Đức Chuân
Ngày sinh: 15/04/1971 CMND: 022***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 136346 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Xanh
Ngày sinh: 27/01/1977 Thẻ căn cước: 079******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136347 |
Họ tên:
Trịnh Công Hoan
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 054******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136348 |
Họ tên:
Bastiaan Gustaf Van de Vijver
Ngày sinh: 01/11/1975 Hộ chiếu: BRB***241 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 136349 |
Họ tên:
Torben Bjerg Hansen
Ngày sinh: 26/07/1950 CMND: 210***668 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 136350 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Duy
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 052******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136351 |
Họ tên:
Ngô Quang Minh
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 240***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136352 |
Họ tên:
Dương Minh Sơn
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 084******013 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136353 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Nguyệt Minh
Ngày sinh: 06/09/1975 CMND: 024***510 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136354 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Bảo
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 194***800 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136355 |
Họ tên:
Bùi Viết Nhựt
Ngày sinh: 02/10/1971 CMND: 220***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136356 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 06/04/1978 CMND: 023***801 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136357 |
Họ tên:
Lưu Hải Phương
Ngày sinh: 29/08/1968 CMND: 023***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136358 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Xin
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 051******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136359 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hồng Phúc
Ngày sinh: 21/01/1964 Thẻ căn cước: 079******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136360 |
Họ tên:
Trần Vinh Quang
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 233***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
