Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136261 |
Họ tên:
Lê Đào Huân
Ngày sinh: 28/09/1971 CMND: 025***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt và máy lạnh |
|
||||||||||||
| 136262 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nhật
Ngày sinh: 28/09/1987 CMND: 225***919 Trình độ chuyên môn: KS CN Nhiệt- Lạnh |
|
||||||||||||
| 136263 |
Họ tên:
Phan Thành Nghĩa
Ngày sinh: 28/10/1975 CMND: 025***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136264 |
Họ tên:
Dương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 23/01/1989 CMND: 301***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136265 |
Họ tên:
Đặng Trần Phong
Ngày sinh: 23/09/1976 CMND: 025***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136266 |
Họ tên:
Lý Huỳnh Anh Lý
Ngày sinh: 11/01/1978 CMND: 025***441 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136267 |
Họ tên:
Mai Thanh Bình
Ngày sinh: 26/10/1972 CMND: 022***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136268 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 07/04/1984 CMND: 025***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 064******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136270 |
Họ tên:
Trần Phước Long
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 060******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 136271 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng Em
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 321***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 136272 |
Họ tên:
Hồng Minh Thùy
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 380***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136273 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 16/05/1956 CMND: 020***929 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136274 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Đăng Hải
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 225***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136275 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thạch
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 095******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136276 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trí
Ngày sinh: 03/11/1987 CMND: 201***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136277 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 136278 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 024***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136279 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1980 CMND: 023***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136280 |
Họ tên:
Mai Quốc Chương
Ngày sinh: 29/07/1982 CMND: 250***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành điện, điện tử) |
|
