Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136241 |
Họ tên:
Trần Bá Đạt
Ngày sinh: 11/02/1984 CMND: 311***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136242 |
Họ tên:
Tô Ngọc Khoa
Ngày sinh: 29/10/1965 CMND: 024***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136243 |
Họ tên:
Lý Bá Nguyên
Ngày sinh: 01/09/1980 CMND: 361***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 136244 |
Họ tên:
Võ Văn Tưởng
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 075******534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 136245 |
Họ tên:
Trương Thanh Hải
Ngày sinh: 04/07/1980 CMND: 023***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136246 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 29/07/1989 Thẻ căn cước: 091******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136247 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 03/05/1979 CMND: 025***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136248 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Công_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 14/06/1985 CMND: 271***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 136249 |
Họ tên:
Trần Trường Sơn
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 271***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136250 |
Họ tên:
Lê Trung Hậu
Ngày sinh: 14/08/1983 CMND: 361***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 136251 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tấn_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 09/05/1988 CMND: 191***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 136252 |
Họ tên:
Võ Hoàng Khiêm
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 086******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng &Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136253 |
Họ tên:
Đoàn Quang Phước
Ngày sinh: 05/12/1979 Thẻ căn cước: 045******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136254 |
Họ tên:
Bùi Thiện Phương Đông
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 025***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136255 |
Họ tên:
Lê Thanh Thuyết
Ngày sinh: 28/07/1975 Thẻ căn cước: 036******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136256 |
Họ tên:
Võ Sơn Thạch
Ngày sinh: 24/05/1988 CMND: 301***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136257 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Quang
Ngày sinh: 25/07/1973 CMND: 022***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 136258 |
Họ tên:
Võ Thiện Lĩnh
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 023***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 136259 |
Họ tên:
Đào Đức Hạnh
Ngày sinh: 16/12/1980 CMND: 025***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136260 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 271***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
