Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136221 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 18/08/1971 CMND: 030***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136222 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 13/11/1976 Thẻ căn cước: 031******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136223 |
Họ tên:
Trần Quang Nam
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 212***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136224 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 271***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136225 |
Họ tên:
Phạm Đức Đăng
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 023***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136226 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 12/02/1979 CMND: 025***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136228 |
Họ tên:
Phan Đình Vân
Ngày sinh: 18/03/1983 CMND: 013***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136229 |
Họ tên:
Quảng Minh Thịnh
Ngày sinh: 06/10/1971 CMND: 024***581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136230 |
Họ tên:
Đinh Văn Thiết
Ngày sinh: 16/02/1987 CMND: 215***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 136231 |
Họ tên:
Trần Công Hiệp_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 29/08/1989 CMND: 212***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136232 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Duy
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 212***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136233 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Vũ
Ngày sinh: 15/02/1984 CMND: 211***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136234 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hưng
Ngày sinh: 03/07/1980 CMND: 182***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136235 |
Họ tên:
Viên Đình Nghị
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 025***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136236 |
Họ tên:
Văn Tiến Hòa
Ngày sinh: 28/09/1977 CMND: 022***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136237 |
Họ tên:
Tài Hải Vạn
Ngày sinh: 01/08/1987 CMND: 264***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136238 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Lê
Ngày sinh: 24/07/1982 CMND: 221***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136239 |
Họ tên:
Phạm Văn Tự
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 212***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136240 |
Họ tên:
Hà Văn Hoan_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 044******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
