Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136201 |
Họ tên:
Phạm Văn Huân
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 038******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136202 |
Họ tên:
Lại Ngọc Mân
Ngày sinh: 02/12/1984 Thẻ căn cước: 035******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 08/04/1987 CMND: 205***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136204 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 025***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136205 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Điệp
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 211***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136206 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 162***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136207 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1982 CMND: 331***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136208 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 11/07/1973 Thẻ căn cước: 060******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136209 |
Họ tên:
Biện Ngọc Hòa
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 240***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136210 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/12/1978 Thẻ căn cước: 025******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136211 |
Họ tên:
Lương Nhật Tuân
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 031******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136212 |
Họ tên:
Mai Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 11/09/1979 CMND: 023***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136213 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 023***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 136214 |
Họ tên:
Huỳnh Long Tính
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 052******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136215 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Trường
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 225***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136216 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 26/12/1974 CMND: 215***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 136217 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nguyên
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 052******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136218 |
Họ tên:
Lưu Công Ngữ
Ngày sinh: 05/03/1977 CMND: 273***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 136219 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/12/1977 CMND: 271***781 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136220 |
Họ tên:
Trương Viết Phú
Ngày sinh: 18/07/1974 Thẻ căn cước: 046******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp. |
|
