Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136181 |
Họ tên:
Cao Trung Thành
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 038******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136182 |
Họ tên:
Võ Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 079******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 136183 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 24/12/1973 CMND: 220***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136184 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thi_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 311***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng & công trình biển |
|
||||||||||||
| 136185 |
Họ tên:
Lâm Minh Tạo
Ngày sinh: 24/11/1986 CMND: 334***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136186 |
Họ tên:
Hồ Chí Nghiêm
Ngày sinh: 06/08/1984 CMND: 197***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136187 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 068******142 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136188 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Quài
Ngày sinh: 22/03/1969 CMND: 025***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136189 |
Họ tên:
Tạ Quang Phong
Ngày sinh: 04/08/1970 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 136190 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thắng
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 211***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 136191 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thạo
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 221***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136192 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thiện
Ngày sinh: 30/01/1984 CMND: 221***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136193 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Uyên
Ngày sinh: 21/03/1983 CMND: 370***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 136194 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyển
Ngày sinh: 10/05/1973 CMND: 022***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136195 |
Họ tên:
Lê Minh Bảo
Ngày sinh: 29/09/1980 CMND: 370***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 136196 |
Họ tên:
Ngô Tấn Lộc
Ngày sinh: 22/05/1975 CMND: 331***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136197 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 271***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136198 |
Họ tên:
Trần Quốc Quân
Ngày sinh: 23/02/1978 Thẻ căn cước: 092******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 136199 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 06/08/1981 CMND: 250***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136200 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Nam
Ngày sinh: 18/12/1986 CMND: 212***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng - công nghiệp |
|
