Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13601 |
Họ tên:
Trần Hữu Thành
Ngày sinh: 17/09/1998 Thẻ căn cước: 060******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13602 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/02/1976 Thẻ căn cước: 011******519 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13603 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 033******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 13604 |
Họ tên:
Võ Duy Thuận
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 091******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13605 |
Họ tên:
Lê Viết Duẩn
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 042******648 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13606 |
Họ tên:
Trương Thị Lan
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 068******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13607 |
Họ tên:
Trần Thiện Khiêm
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 068******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13608 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 04/01/2000 Thẻ căn cước: 070******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 13609 |
Họ tên:
Đào Văn Khánh
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 031******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13610 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đề
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 044******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13611 |
Họ tên:
Lê Nguyên Văn
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 046******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 13612 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 052******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13613 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thao
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 030******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13614 |
Họ tên:
Phùng Xuân Tứ
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng khoa công trình |
|
||||||||||||
| 13615 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 13616 |
Họ tên:
Dương Đình Bảo
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 040******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13617 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 056******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật xây dựng công trình ngành |
|
||||||||||||
| 13618 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 052******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13619 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hồi
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 036******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13620 |
Họ tên:
Lại Duy Bằng
Ngày sinh: 18/07/1997 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
