Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136141 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thuyết
Ngày sinh: 16/04/1975 CMND: 024***225 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136142 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Huy
Ngày sinh: 13/06/1980 CMND: 225***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136143 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 025***224 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136144 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Trường Thi
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 271***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 136145 |
Họ tên:
Lê Toàn Thắng
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 024***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài Nguyên nước |
|
||||||||||||
| 136146 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hòa
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 030******326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136147 |
Họ tên:
Võ Tấn Mỹ
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 025***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136148 |
Họ tên:
Đặng Hồng Thái
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 025******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136149 |
Họ tên:
Đỗ Kim Kha
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 051******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136150 |
Họ tên:
Lê Xuân Việt
Ngày sinh: 11/11/1982 CMND: 211***967 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136151 |
Họ tên:
Phan Ngọc Ân
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 086******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 136152 |
Họ tên:
Lê Ngọc Diệu
Ngày sinh: 09/01/1984 CMND: 197***866 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136153 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nguyên
Ngày sinh: 06/04/1970 CMND: 022***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136154 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Quý
Ngày sinh: 17/05/1985 CMND: 201***158 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136155 |
Họ tên:
Phan Quang Thi
Ngày sinh: 15/07/1978 CMND: 271***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136156 |
Họ tên:
Trần Dương
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 040******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136157 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiên
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 079******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136158 |
Họ tên:
Phan Thành Tuấn
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 054******069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136159 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 121***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136160 |
Họ tên:
Khương Văn Nghi
Ngày sinh: 14/04/1982 CMND: 023***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
