Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136121 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136122 |
Họ tên:
Trần Văn Trạng
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 240***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136123 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 09/08/1981 CMND: 013***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136124 |
Họ tên:
Trần Hữu Thân
Ngày sinh: 06/08/1980 CMND: 182***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 136125 |
Họ tên:
Lại Đắc Minh Tường
Ngày sinh: 01/11/1974 CMND: 022***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 136126 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 311***463 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 136127 |
Họ tên:
La Chí Cương
Ngày sinh: 04/09/1969 CMND: 023***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 136128 |
Họ tên:
Hoàng Đức Đại
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 186***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 136129 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hưng
Ngày sinh: 18/04/1985 CMND: 260***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136130 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Chi
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 023***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136131 |
Họ tên:
Đào Tôn Triển
Ngày sinh: 30/07/1982 CMND: 023***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 136132 |
Họ tên:
Trương Em Thái
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 054******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136133 |
Họ tên:
Trương Bá Hưng
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 221***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136134 |
Họ tên:
Trần Hoàng Lương
Ngày sinh: 11/11/1981 CMND: 271***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 136135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 024***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136136 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vân Quang
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 082******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136137 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Minh
Ngày sinh: 22/03/1985 CMND: 025***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136138 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 09/08/1981 CMND: 023***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136139 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 05/08/1978 CMND: 271***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136140 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Khôi
Ngày sinh: 03/11/1978 CMND: 182***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
