Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136101 |
Họ tên:
Trịnh Trần Nhất Duy
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 212***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136102 |
Họ tên:
Võ Duy Cường
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 082******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 136103 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 15/07/1974 CMND: 300***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136104 |
Họ tên:
Trương Hoài Phong
Ngày sinh: 10/03/1978 Thẻ căn cước: 079******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136105 |
Họ tên:
Phạm Bá Toàn
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 240***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 136106 |
Họ tên:
Hồ Thái Ân
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 211***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi Trường |
|
||||||||||||
| 136107 |
Họ tên:
Trương Quang Thịnh
Ngày sinh: 02/06/1976 CMND: 025***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136108 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiên
Ngày sinh: 29/12/1979 CMND: 273***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 136109 |
Họ tên:
Võ Viết Thắng
Ngày sinh: 14/04/1984 CMND: 183***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 136110 |
Họ tên:
Phan Đào
Ngày sinh: 13/05/1978 Thẻ căn cước: 045******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 136111 |
Họ tên:
Ngô Hữu Cường
Ngày sinh: 21/09/1975 CMND: 025***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136112 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Du
Ngày sinh: 30/06/1975 Thẻ căn cước: 052******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136113 |
Họ tên:
Lý Thư Sơn
Ngày sinh: 09/04/1977 CMND: 023***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136114 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Thọ
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 271***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136115 |
Họ tên:
Hoàng Công Đức
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 194***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136116 |
Họ tên:
Đặng Tấn Liêm
Ngày sinh: 19/04/1975 Thẻ căn cước: 079******065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136117 |
Họ tên:
Bùi Duy Phương
Ngày sinh: 04/06/1980 CMND: 212***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136118 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/09/1975 Thẻ căn cước: 056******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136119 |
Họ tên:
Lê Văn Cư
Ngày sinh: 17/02/1977 CMND: 024***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 136120 |
Họ tên:
Lê Duy Khang
Ngày sinh: 09/07/1978 CMND: 025***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
