Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136081 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 271***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 136082 |
Họ tên:
Mai Văn Thanh
Ngày sinh: 27/03/1979 CMND: 023***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị dầu khí |
|
||||||||||||
| 136083 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 08/06/1985 CMND: 211***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136084 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 13/11/1968 CMND: 011***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136085 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hợi
Ngày sinh: 27/05/1983 CMND: 225***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136086 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 074******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136087 |
Họ tên:
Mai Bá Nam
Ngày sinh: 23/12/1975 CMND: 024***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136088 |
Họ tên:
Bùi Quang Đại
Ngày sinh: 19/12/1988 CMND: 225***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136089 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hùng
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 092******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136090 |
Họ tên:
Lê Vi Tự
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 072******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 136091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 17/06/1989 Thẻ căn cước: 044******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 136092 |
Họ tên:
Dư Xuân Quang
Ngày sinh: 14/08/1984 CMND: 361***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136093 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/08/1984 CMND: 285***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136094 |
Họ tên:
Trương Quốc Phương
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 023***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 136095 |
Họ tên:
Lê Tuấn Tiến
Ngày sinh: 23/12/1977 CMND: 271***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 136096 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tố Tâm
Ngày sinh: 31/03/1985 CMND: 225***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136097 |
Họ tên:
Hà Thanh Quang_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 212***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136098 |
Họ tên:
Phạm Công Hành_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 273***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136099 |
Họ tên:
Cao Minh Phương
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 211***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 136100 |
Họ tên:
Vũ Duy Nguyên
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 023***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
