Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136061 |
Họ tên:
Lê Bá Thoại
Ngày sinh: 07/06/1979 CMND: 025***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136062 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 025***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136063 |
Họ tên:
Cho Han In
Ngày sinh: 15/10/1955 Hộ chiếu: M14***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 136064 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 17/10/1982 CMND: 026***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 136065 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thán
Ngày sinh: 10/10/1969 Thẻ căn cước: 044******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 136066 |
Họ tên:
Thái Duy Hưng
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 052******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136067 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 21/02/1983 CMND: 281***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136068 |
Họ tên:
Ngô Quốc Tú
Ngày sinh: 18/08/1982 CMND: 025***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136069 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Ngọc
Ngày sinh: 26/07/1984 CMND: 225***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 136070 |
Họ tên:
Võ Trần Thắng
Ngày sinh: 02/05/1970 CMND: 220***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 136071 |
Họ tên:
Ngô Hồ Thái Quốc_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 20/05/1971 CMND: 220***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng -công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136072 |
Họ tên:
Hoàng Huy Vinh
Ngày sinh: 08/08/1956 CMND: 225***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136073 |
Họ tên:
Hoàng Dũng
Ngày sinh: 01/03/1974 CMND: 025***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 136074 |
Họ tên:
Lê Đình Nguyên
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 225***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 136075 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 02/08/1976 Thẻ căn cước: 049******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136076 |
Họ tên:
Trương Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 26/05/1979 CMND: 023***407 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136077 |
Họ tên:
Lương Thanh Bắc
Ngày sinh: 08/05/1976 CMND: 024***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136078 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Hải
Ngày sinh: 15/01/1982 CMND: 250***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136079 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hải
Ngày sinh: 22/01/1981 CMND: 272***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136080 |
Họ tên:
Đặng Tấn Hùng
Ngày sinh: 10/12/1970 CMND: 220***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - máy lạnh |
|
