Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136041 |
Họ tên:
Võ Thanh Hà
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 019******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136042 |
Họ tên:
Lê Tất Lợi
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 031******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 136043 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 04/04/1981 CMND: 151***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136044 |
Họ tên:
Dương Chí Dũng
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 079******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136045 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 023***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 136046 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 14/09/1982 CMND: 025***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 136047 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sang
Ngày sinh: 14/03/1985 CMND: 025***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136048 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Chiến
Ngày sinh: 09/05/1985 CMND: 186***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường hầm và metro |
|
||||||||||||
| 136049 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 260***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136050 |
Họ tên:
Lưu Minh Đức
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136051 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136052 |
Họ tên:
Doãn Hùng Lân
Ngày sinh: 26/07/1986 CMND: 172***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136053 |
Họ tên:
Nguyễn Chính
Ngày sinh: 21/08/1978 Thẻ căn cước: 056******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136054 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 036******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 136055 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tiến
Ngày sinh: 12/05/1975 CMND: 211***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136056 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1960 CMND: 020***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 136057 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đạt
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 230***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước. |
|
||||||||||||
| 136058 |
Họ tên:
Lê Phước Chi Na
Ngày sinh: 31/12/1982 CMND: 025***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136059 |
Họ tên:
Mai Huy Huyền
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 091******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136060 |
Họ tên:
Trần Văn Khoát
Ngày sinh: 21/05/1984 CMND: 162***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
