Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136021 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Anh
Ngày sinh: 29/06/1974 CMND: 012***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 136022 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phúc
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136023 |
Họ tên:
Andras Gabor Germ
Ngày sinh: 22/12/1977 Hộ chiếu: BS9***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 136024 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 17/09/1977 CMND: 100***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136025 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 030******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 136026 |
Họ tên:
Đặng Phúc Sáu
Ngày sinh: 19/02/1988 CMND: 186***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136027 |
Họ tên:
Phương Việt Hà
Ngày sinh: 19/12/1982 CMND: 013***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136028 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 013***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 136029 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 136030 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/09/1975 CMND: 011***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136031 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/12/1988 CMND: 173***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136032 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trịnh
Ngày sinh: 01/06/1979 CMND: 151***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136033 |
Họ tên:
Phùng Trung Hải
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 111***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136034 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 136035 |
Họ tên:
Đoàn Quyết Thắng
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 033******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 136036 |
Họ tên:
Trương Nho Nghĩa
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 111***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 136037 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhu
Ngày sinh: 02/12/1974 CMND: 013***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136038 |
Họ tên:
Triệu Việt Quang
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 025******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 136039 |
Họ tên:
Hồ Tấn Quyền
Ngày sinh: 18/06/1978 Thẻ căn cước: 079******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 136040 |
Họ tên:
Đặng Thế Anh
Ngày sinh: 19/01/1981 CMND: 013***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
