Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 136001 |
Họ tên:
Phùng Bảo Anh
Ngày sinh: 07/02/1971 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 136002 |
Họ tên:
Lê Văn Phấn
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136003 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quy
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 182***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 136004 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136005 |
Họ tên:
Phạm Tú Mậu
Ngày sinh: 12/06/1969 CMND: 013***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 136006 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duệ
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 017***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 136007 |
Họ tên:
Lều Thị Thu Hà
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136008 |
Họ tên:
Phạm Văn Định
Ngày sinh: 28/02/1970 CMND: 111***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 136009 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 038******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136010 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 034******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136011 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 026******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136012 |
Họ tên:
Ngô Xuân Vĩ
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 010******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136013 |
Họ tên:
Đinh Quang Toàn
Ngày sinh: 28/09/1981 Thẻ căn cước: 025******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136014 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chính
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 040******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136015 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Toàn
Ngày sinh: 08/02/1976 Thẻ căn cước: 027******059 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 136016 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Hùng
Ngày sinh: 01/06/1974 CMND: 012***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 136017 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 09/01/1972 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 136018 |
Họ tên:
Bùi Đức Trí
Ngày sinh: 26/09/1978 CMND: 013***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136019 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 037******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136020 |
Họ tên:
Đinh Khắc Dũng
Ngày sinh: 03/08/1970 CMND: 011***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
