Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135981 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiến
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 035******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135982 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 038******745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135983 |
Họ tên:
Quách Việt Dương
Ngày sinh: 08/12/1976 CMND: 011***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật khai thác, kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 135984 |
Họ tên:
Hồ Quang Sơn
Ngày sinh: 03/05/1981 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135985 |
Họ tên:
Bùi Thái Dương
Ngày sinh: 02/07/1975 CMND: 012***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 135986 |
Họ tên:
Hoàng Chí Quyết
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 125***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện |
|
||||||||||||
| 135987 |
Họ tên:
Đặng Trọng Liên
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 182***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135988 |
Họ tên:
Trịnh Duy Biên
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 038******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 135989 |
Họ tên:
Ngô Hồng Phong
Ngày sinh: 09/11/1976 CMND: 111***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135990 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đoàn
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 111***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 135991 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135992 |
Họ tên:
Bùi Quang Nhân
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135993 |
Họ tên:
Phương Xuân Hiếu
Ngày sinh: 09/04/1977 CMND: 011***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135994 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 16/11/1977 Thẻ căn cước: 031******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135995 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 026******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135996 |
Họ tên:
Đỗ Minh
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135997 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 035******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 135998 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135999 |
Họ tên:
Lê Minh Phương
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 026******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 136000 |
Họ tên:
Tống Văn Sang
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 037******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
