Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1341 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN THÀNH
Ngày sinh: 20/10/1966 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 1342 |
Họ tên:
VŨ QUANG HẠNH
Ngày sinh: 08/06/1997 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông, ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (Việt - Anh) |
|
||||||||||||
| 1343 |
Họ tên:
LÊ VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 033******205 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1344 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 042******925 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1345 |
Họ tên:
Phan Việt Anh
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 042******028 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1346 |
Họ tên:
Võ Huy Lộc
Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 042******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1347 |
Họ tên:
Ngô Lâm Hiếu
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 075******440 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 1348 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nam
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 091******119 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1349 |
Họ tên:
Tăng Thiên Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 077******763 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 1350 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Khánh
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 051******362 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 1351 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 14/09/1973 Thẻ căn cước: 056******043 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1352 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vũ
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1353 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chương
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 049******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1354 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tiến
Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 066******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1355 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 049******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1356 |
Họ tên:
Hồ Xuân Lai
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 049******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1357 |
Họ tên:
Hoàng Thị Xuân Nhi
Ngày sinh: 30/10/1999 Thẻ căn cước: 046******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1358 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 01/01/1964 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1360 |
Họ tên:
Đinh Thị Thương
Ngày sinh: 14/06/1996 Thẻ căn cước: 035******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
