Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1341 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 022******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1342 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1343 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/2000 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1344 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 1345 |
Họ tên:
Ngô Tiến Mười
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1346 |
Họ tên:
Tạ Quang Nam
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1347 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hữu
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 030******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 1348 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hân
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1349 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1350 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1352 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 030******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1353 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 031******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1354 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 040******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1355 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tiếp
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1356 |
Họ tên:
Phạm Lê Huấn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 1357 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 083******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1358 |
Họ tên:
Bùi Doãn Tâm
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 040******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1360 |
Họ tên:
Tạ Duy Khánh
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
